Quy định số 224-QĐ/TW, ban hành ngày 14/10, xác định đảng viên được tham gia hoạt động đầu tư, kinh doanh hợp pháp nhưng phải gương mẫu, không có đặc quyền kinh doanh. Trong nền kinh tế số, yêu cầu đặt ra là đổi mới phương thức quản lý để bảo đảm hài hòa giữa quyền kinh doanh và trách nhiệm của đảng viên.
Cơ hội và thách thức từ nền kinh tế số
Ngày 14/10/2026, thay mặt Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ban hành Quy định số 224-QĐ/TW về đảng viên tham gia hoạt động đầu tư, kinh doanh. Quy định này xác định chủ trương, nguyên tắc, giới hạn, quyền và trách nhiệm của đảng viên trong hoạt động đầu tư, kinh doanh, đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát xung đột lợi ích.
Sự phát triển của kinh tế số mở ra cơ hội để đảng viên phát huy tri thức, năng lực quản trị và nguồn vốn hợp pháp trong hoạt động đầu tư, kinh doanh. Các giao dịch điện tử cũng tạo ra dữ liệu có thể truy vết, góp phần nâng cao tính minh bạch so với giao dịch bằng tiền mặt.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của tài sản số, giao dịch xuyên biên giới, tài chính phi tập trung và các cấu trúc đầu tư nhiều tầng nấc khiến việc xác định dòng tiền, chủ sở hữu thực sự ngày càng phức tạp. Nếu chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy và báo cáo định kỳ, công tác quản lý khó theo kịp những thay đổi này. Vì vậy, cần chuyển sang phương thức quản lý dựa trên dữ liệu, vừa tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm kỷ luật, kỷ cương của Đảng.
Một trong những vấn đề cần đặc biệt quan tâm là nguy cơ hình thành doanh nghiệp “sân sau” và xung đột lợi ích, nhất là khi quan hệ sở hữu, chi phối được che giấu thông qua người thân, người đứng tên hộ hoặc các hình thức sở hữu chéo.
Để nhận diện và phòng ngừa những nguy cơ này, cần tăng cường kết nối, khai thác dữ liệu. Khi Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, hệ thống định danh điện tử VNeID cùng dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi, thuế, đất đai và đấu thầu được liên thông, công nghệ phân tích dữ liệu có thể hỗ trợ xác định mạng lưới quan hệ giữa người có chức vụ, quyền hạn với các chủ thể kinh doanh.
Trên cơ sở đó, hệ thống có thể phát hiện, cảnh báo những dấu hiệu bất thường, chẳng hạn doanh nghiệp được thành lập ngay trước thời điểm dự án được phê duyệt hoặc dòng tiền luân chuyển giữa các tài khoản có liên quan. Đây là cơ sở để chuyển dần từ kiểm tra, xử lý sau khi vi phạm xảy ra sang chủ động nhận diện, cảnh báo sớm nguy cơ xung đột lợi ích.
Để thực hiện hiệu quả, trước hết phải bảo đảm dữ liệu được kết nối, chia sẻ và khai thác đồng bộ. Nếu các hệ thống thông tin tiếp tục vận hành riêng lẻ, thiếu khả năng liên thông, việc ứng dụng công nghệ khó phát huy hiệu quả trong quản lý, giám sát.
Đồng thời, cần xác định rõ giới hạn của công nghệ. Các cảnh báo do thuật toán đưa ra chỉ là dấu hiệu ban đầu phục vụ kiểm tra, xác minh, không thể được coi là kết luận về hành vi vi phạm. Việc đánh giá, xử lý phải dựa trên chứng cứ, quy trình và thẩm quyền theo quy định, tránh nguy cơ sai lệch hoặc thiên lệch từ hệ thống phân tích dữ liệu.
Minh bạch tài sản, quản trị rủi ro bằng AI
Cùng với việc kết nối, chia sẻ dữ liệu để nhận diện xung đột lợi ích, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn có thể góp phần đổi mới phương thức kê khai, giám sát tài sản của đảng viên. Việc kê khai chủ yếu trên giấy, theo định kỳ hằng năm hiện tốn nhiều thời gian, chi phí nhưng hiệu quả giám sát còn hạn chế.
Về mặt kỹ thuật, AI có thể hỗ trợ tự động đối chiếu thông tin kê khai với dữ liệu ngân hàng, đất đai, chứng khoán khi được phép khai thác theo quy định pháp luật. Những biến động tài sản bất thường, không tương xứng với thu nhập hợp pháp có thể được hệ thống cảnh báo để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh.
Tuy nhiên, chuyển đổi số không đơn thuần là ứng dụng công nghệ mà đòi hỏi đổi mới cả phương thức quản lý. Cần thiết kế lại quy trình, xác định rõ loại dữ liệu được tự động cập nhật, cơ quan chịu trách nhiệm tiếp nhận, xử lý cảnh báo và thời hạn giải quyết. Cùng với nâng cao năng lực số cho cán bộ kiểm tra, việc tiếp cận, khai thác dữ liệu tài chính cá nhân phải có căn cứ pháp luật rõ ràng, bảo đảm quyền riêng tư và an toàn thông tin.
Một vấn đề khác cần được làm rõ là ranh giới giữa thua lỗ do rủi ro thị trường và thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm. Nếu thiếu cơ chế đánh giá minh bạch, đảng viên tham gia đầu tư, kinh doanh có thể e ngại rủi ro, ảnh hưởng đến tinh thần chủ động, sáng tạo.
Để giải quyết vấn đề này, cần xây dựng khung quản trị rủi ro số gồm ba lớp. Trước hết, toàn bộ quá trình ra quyết định, từ thẩm định, định giá đến góp vốn, phê duyệt dự án, cần được lưu vết bằng nhật ký số có cơ chế bảo đảm tính toàn vẹn, ngăn ngừa việc tự ý chỉnh sửa dữ liệu.
Tiếp đó, phải phân loại rủi ro ngay từ đầu, xác định rõ những hoạt động được phép thực hiện, hành vi bị cấm và các trường hợp phải báo cáo xung đột lợi ích. Khi phát sinh thua lỗ, cơ quan có thẩm quyền có thể truy xuất dữ liệu lịch sử, đối chiếu quá trình ra quyết định để đánh giá nguyên nhân, phân biệt rủi ro khách quan của thị trường với hành vi vi phạm quy định.
Cách tiếp cận này vừa tăng cường khả năng giám sát, phòng ngừa vi phạm, vừa tạo cơ sở bảo vệ người đầu tư, kinh doanh đúng pháp luật. Với những trường hợp tuân thủ đầy đủ quy trình, minh bạch thông tin và chấp nhận rủi ro trong giới hạn cho phép, dữ liệu được lưu vết sẽ là chứng cứ quan trọng để đánh giá khách quan trách nhiệm, qua đó khuyến khích tinh thần dám nghĩ, dám làm, đổi mới sáng tạo.
Doanh nghiệp tiên phong, giám sát dựa trên dữ liệu
Cùng với đổi mới phương thức quản lý, giám sát, doanh nghiệp của đảng viên cần tiên phong trong chuyển đổi số. Tuy nhiên, tiên phong không đồng nghĩa với đầu tư vào những công nghệ đắt tiền nhất, mà quan trọng là thay đổi cách tổ chức công việc, phân quyền và ra quyết định dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
Để chuyển đổi số thực chất, doanh nghiệp cần tập trung vào bốn nhiệm vụ: kết nối các phần mềm riêng lẻ thành hệ thống dữ liệu thống nhất; đầu tư đào tạo nhân lực song song với phát triển hạ tầng; ưu tiên ứng dụng AI vào những hoạt động cốt lõi đã có dữ liệu và có thể đo lường hiệu quả; gắn chuyển đổi số với các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Việc đánh giá đảng viên tham gia đầu tư, kinh doanh dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và mức độ thực hiện các nghĩa vụ về thuế, tiền lương, bảo hiểm, an toàn lao động, bảo vệ môi trường cũng phù hợp với phương thức quản trị số. Đây đều là những tiêu chí có thể lượng hóa, theo dõi và đối chiếu bằng dữ liệu, góp phần nâng cao tính khách quan, minh bạch trong đánh giá.
Ở góc độ kiểm tra, giám sát của Đảng, cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu vừa đáp ứng yêu cầu minh bạch, vừa bảo vệ thông tin cá nhân của đảng viên. Muốn vậy, phải thiết kế kiến trúc tổng thể trước khi đầu tư công nghệ, xác định rõ nguồn dữ liệu, cơ quan quản lý, tiêu chuẩn kết nối, phạm vi khai thác và thẩm quyền truy cập.
Hệ thống này cần được xây dựng trên ba nguyên tắc. Trước hết, phân quyền truy cập chặt chẽ, theo đó dữ liệu được quản lý tại cơ quan có thẩm quyền, áp dụng các biện pháp mã hóa và chỉ cho phép truy xuất thông tin chi tiết khi có căn cứ, quyết định kiểm tra theo đúng quy trình.
Thứ hai, trong hoạt động giám sát thường xuyên, có thể sử dụng dữ liệu đã được ẩn danh hoặc xử lý bằng các công nghệ bảo vệ quyền riêng tư để phân tích, nhận diện dấu hiệu rủi ro. Việc xác minh thông tin kê khai phải được thực hiện theo thẩm quyền, hạn chế tối đa tiếp cận những dữ liệu cá nhân không cần thiết.
Thứ ba, mọi hoạt động truy cập, khai thác dữ liệu phải được ghi nhật ký, bảo đảm khả năng truy vết và kiểm tra trách nhiệm của người sử dụng. Cơ chế này không chỉ phục vụ giám sát đảng viên mà còn giúp kiểm soát hoạt động của chính những người được giao nhiệm vụ kiểm tra, giám sát.
Cùng với mức độ kết nối, chia sẻ dữ liệu ngày càng sâu rộng, nguy cơ mất an toàn thông tin và tấn công mạng cũng gia tăng. Vì vậy, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân phải được tính đến ngay từ khâu thiết kế hệ thống, thay vì chỉ bổ sung khi đưa vào vận hành.
Bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu minh bạch trong công tác kiểm tra, giám sát của Đảng và quyền riêng tư của cá nhân là điều kiện quan trọng để tạo sự đồng thuận của cán bộ, đảng viên, qua đó nâng cao hiệu quả thực hiện Quy định số 224-QĐ/TW trong môi trường kinh tế số.
Ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả tuân thủ
Trên nền tảng hệ sinh thái dữ liệu giám sát, công nghệ quản lý tuân thủ (RegTech) có thể trở thành công cụ hỗ trợ đưa các quy định của Đảng vào thực tiễn nhanh chóng, thống nhất và minh bạch hơn.
Để phát huy hiệu quả, các quy định cần được thiết kế rõ ràng, dễ áp dụng, xác định cụ thể phạm vi hoạt động được phép và không được phép. Đây là cơ sở để chuyển hóa các yêu cầu về điều kiện đầu tư, ngành nghề kinh doanh bị cấm hoặc hạn chế theo chức vụ, trách nhiệm báo cáo xung đột lợi ích thành những quy tắc có thể kiểm tra trên nền tảng số.
Khi đó, đảng viên có thể chủ động kiểm tra việc tuân thủ quy định trước khi góp vốn, mua cổ phần hoặc thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh. Cơ quan quản lý cũng có điều kiện theo dõi, giám sát việc thực hiện kịp thời hơn, giảm thủ tục giấy tờ và hạn chế cơ chế xin - cho.
Việc ứng dụng RegTech nên được thí điểm tại một số địa phương, lĩnh vực, đánh giá hiệu quả trên cơ sở các tiêu chí cụ thể trước khi nhân rộng. Hệ thống phải thuận tiện, dễ sử dụng, đáp ứng nhu cầu thực tế để khuyến khích người dùng chủ động tham gia. Song song với đó, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI), bảo đảm cơ sở cho việc triển khai an toàn, hiệu quả.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy giá trị khi đi cùng thay đổi tư duy quản trị. Minh bạch dữ liệu cần được nhìn nhận không chỉ là yêu cầu tuân thủ hay công cụ giám sát, mà còn là tài sản và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Thông tin minh bạch, đáng tin cậy giúp củng cố uy tín với đối tác, khách hàng và thị trường; trong khi niềm tin một khi bị đánh mất sẽ rất khó khôi phục.
Tư duy quản trị số cần thể hiện ở ba phương diện. Trước hết, doanh nghiệp phải chuyển từ ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc quan hệ sang dựa trên dữ liệu và bằng chứng. Tiếp đó, chủ động số hóa quy trình, xây dựng hệ thống dữ liệu chính xác, đầy đủ, có khả năng truy xuất để sẵn sàng giải trình khi cần thiết. Cuối cùng, người đứng đầu phải tiên phong, đưa chuyển đổi số trở thành một nội dung trọng tâm trong chiến lược phát triển, gắn với nâng cao năng lực đội ngũ và thực hiện trách nhiệm đối với người lao động.
Tinh thần xuyên suốt của Quy định số 224-QĐ/TW là tạo điều kiện để đảng viên phát huy năng lực, trí tuệ trong hoạt động đầu tư, kinh doanh hợp pháp, đồng thời đề cao tính gương mẫu, trách nhiệm và kỷ luật. Để hiện thực hóa tinh thần ấy trong nền kinh tế số, cần kết hợp đổi mới phương thức quản lý với xây dựng văn hóa kinh doanh dựa trên sự liêm chính, minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Khi đảng viên lấy tri thức, đạo đức kinh doanh và tính minh bạch làm nền tảng, coi việc chấp hành quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước là điều kiện phát triển bền vững, thành công của mỗi cá nhân, doanh nghiệp cũng sẽ góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.